overseas telegram
Định nghĩa
Danh từ: - Điện tín gửi ra nước ngoài: "overseas telegram" dùng để chỉ một bức điện tín được gửi từ một quốc gia này đến một quốc gia khác, thường qua hệ thống bưu chính hoặc dịch vụ viễn thông quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã gửi một bức điện tín ra nước ngoài cho gia đình ở Nhật Bản.)
- (Chi phí cho một bức điện tín ra nước ngoài rất cao trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send an overseas telegram": gửi một bức điện tín quốc tế.
- She needed to send an overseas telegram to confirm the meeting. (Cô ấy cần gửi một bức điện tín ra nước ngoài để xác nhận cuộc họp.)
"overseas telegram service": dịch vụ điện tín quốc tế.
- The overseas telegram service was discontinued due to the rise of email. (Dịch vụ điện tín ra nước ngoài đã bị ngừng do sự phát triển của email.)
Biến thể và từ gần giống
Telegram (n): điện tín (nói chung, không phân biệt trong nước hay quốc tế).
- A telegram arrived this morning. (Một bức điện tín đã đến sáng nay.)
Overseas (adj/adv): ở nước ngoài, ra nước ngoài.
- They moved overseas for work. (Họ đã chuyển ra nước ngoài để làm việc.)
Từ đồng nghĩa
International telegram: điện tín quốc tế.
- An international telegram is faster than a letter. (Điện tín quốc tế nhanh hơn thư từ.)
Cable: điện tín (thường dùng trong lịch sử, chỉ tin nhắn gửi qua cáp biển).
- He received a cable from his business partner. (Anh ấy nhận được một bức điện tín từ đối tác kinh doanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send off: gửi đi (thường là thư từ, điện tín).
- He sent off an overseas telegram yesterday. (Anh ấy đã gửi đi một bức điện tín ra nước ngoài hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- By telegram: qua điện tín.
- The news was delivered by telegram. (Tin tức được truyền tải qua điện tín.)